giáng họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gieo xuống tai họa, tai ương: Hành động của thần linh, thánh thần hoặc các thế lực siêu nhiên trừng phạt con người bằng cách khiến tai họa xảy đến với họ, theo quan niệm mê tín.
- Trừng phạt bằng tai ương: Mang ý nghĩa trừng phạt nặng nề, thường vì những lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự bất kính của con người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người xưa tin rằng nếu phạm thượng, thần linh sẽ giáng họa xuống cả làng. (Người xưa tin rằng nếu xúc phạm thần thánh, thần linh sẽ khiến tai họa giáng xuống cả làng.)
- Truyền thuyết kể rằng vị thần sông đã giáng họa vì dân làng làm ô uế nguồn nước. (Truyền thuyết kể rằng vị thần sông đã trừng phạt bằng tai họa vì dân làng làm ô uế nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị giáng họa": rơi vào hoàn cảnh bị tai họa giáng xuống.
- Cả dòng họ bị giáng họa sau lời nguyền năm xưa. (Cả dòng họ rơi vào cảnh tai họa sau lời nguyền năm xưa.)
- "trời giáng họa": cách nói nhấn mạnh tai họa như đến từ ông trời, từ tự nhiên một cách khắc nghiệt.
- Năm đó mất mùa, dịch bệnh, người ta bảo là trời giáng họa. (Năm đó mất mùa, dịch bệnh, người ta bảo là ông trời giáng xuống tai họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến.
- Trận động đất là một tai họa khủng khiếp. (Trận động đất là một tai ương khủng khiếp.)
- Giáng thế (động từ): chỉ việc thần thánh giáng xuống trần gian, không mang nghĩa tiêu cực như "giáng họa".
- Truyện kể về một vị tiên giáng thế giúp đời. (Truyện kể về một vị tiên xuống trần gian giúp đời.)
- Trừng phạt (động từ): làm cho chịu điều khổ sở, đau đớn vì lỗi lầm (nghĩa rộng, không nhất thiết gắn với mê tín).
- Pháp luật trừng phạt những kẻ phạm tội. (Pháp luật làm cho những kẻ phạm tội chịu hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Giáng tai: (cách nói ngắn gọn, ít dùng hơn) mang tai họa đến.
- Quở phạt: trách phạt, thường dùng trong ngữ cảnh thần thánh, tổ tiên.
Từ trái nghĩa
- Ban phúc: ban cho phúc lành, điều tốt lành.
- Phù hộ: che chở, giúp đỡ.
- Cứu giúp: giúp đỡ để thoát khỏi hoạn nạn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, truyền thuyết hoặc lối nói mang tính ẩn dụ, văn chương. Trong đời sống hiện đại, khi nói về các thảm họa tự nhiên hay xã hội một cách khoa học, người ta thường dùng các từ như "gây ra thảm họa", "dẫn đến tai họa" thay vì "giáng họa".
- "Giáng họa" luôn mang nghĩa tiêu cực và nặng nề, chỉ những tai ương lớn, không dùng cho những rắc rối nhỏ nhặt thường ngày.
- Nói thần thánh gieo tai vạ, theo mê tín.